Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谨严

Phồn thể: [謹嚴]
jǐnyán
Nghĩa tiếng Việtkỹ lưỡng; nghiêm ngặt
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kỹ lưỡng
  2. 2 nghiêm ngặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập