Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拘谨

Phồn thể: [拘謹]
jūjǐn
Nghĩa tiếng Việtdè dặt; quá thận trọng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dè dặt
  2. 2 quá thận trọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập