Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
jīngyà

惊讶

Phồn thể: [驚訝]
Nghĩa tiếng Việtkinh ngạc; ngạc nhiên; làm ngạc nhiên
Âm Hán Việtkinh nhạ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kinh ngạc
  2. 2 ngạc nhiên
  3. 3 làm ngạc nhiên
  4. 4 ngỡ ngàng
  5. 5 kinh sợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập