Cấp: HSK 7–9Từ ghép
惊险
Phồn thể: [驚險]Nghĩa tiếng Việtnguy hiểm; thót tim; căng thẳng; hồi hộp
Âm Hán Việtkinh hiểm
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 nguy hiểm; thót tim; căng thẳng; hồi hộp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ