Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

惊吓

Phồn thể: [驚嚇]
jīngxià
Nghĩa tiếng Việtlàm kinh hãi; làm hoảng sợ; làm khiếp đảm
Âm Hán Việtkinh hách
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa