Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

惊

Phồn thể: [驚]
jīng
Nghĩa tiếng Việtgiật mình; bị hoảng sợ; sợ hãi
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giật mình
  2. 2 bị hoảng sợ
  3. 3 sợ hãi
  4. 4 báo động

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập