Chữ đơn
惊
Phồn thể: [驚]Nghĩa tiếng Việtgiật mình; bị hoảng sợ; sợ hãi
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 giật mình
- 2 bị hoảng sợ
- 3 sợ hãi
- 4 báo động
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 吃惊[吃驚][khật kinh]Cấp: HSK 4bị giật mình; bị sốc; ngạc nhiên
- 惊喜[驚喜][kinh hỉ]Cấp: HSK 5bất ngờ thú vị; vui mừng bất ngờ
- 惊人[驚人][kinh nhân]Cấp: HSK 6kinh ngạc
- 惊讶[驚訝][kinh nhạ]Cấp: HSK 6kinh ngạc; ngạc nhiên; làm ngạc nhiên
- 大吃一惊[大吃一驚][đại khật nhất kinh]Cấp: HSK 6rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc; sững sờ
- 惊动[驚動][kinh động]Cấp: HSK 7–9làm kinh động; giật mình; quấy rầy
- 惊慌[驚慌][kinh hoảng]Cấp: HSK 7–9hoảng hốt; bị kinh hoàng
- 惊奇[驚奇][kinh kỳ]Cấp: HSK 7–9kinh ngạc; ngạc nhiên; tự hỏi
- 惊叹[驚嘆][kinh han]Cấp: HSK 7–9thán phục kêu lên; thán phục kinh ngạc
- 惊吓[驚嚇][kinh hách]Cấp: HSK 7–9làm kinh hãi; làm hoảng sợ; làm khiếp đảm
- 惊险[驚險][kinh hiểm]Cấp: HSK 7–9nguy hiểm; thót tim; căng thẳng; hồi hộp
- 受惊[受驚][thụ kinh]Cấp: HSK 7–9giật mình