Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

惊天动地

Phồn thể: [驚天動地]
jīngtiāndòngdì
Nghĩa tiếng Việtkinh thiên động địa (thành ngữ)
Âm Hán Việtkinh thiên động địa
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ kinh thiên động địa (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập