Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

触动

Phồn thể: [觸動]
chùdòng
Nghĩa tiếng Việtchạm; gây ra (rắc rối hoặc cảm xúc); làm xúc động (cảm xúc hoặc lo lắng)
Âm Hán Việtxúc động
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chạm
  2. 2 gây ra (rắc rối hoặc cảm xúc)
  3. 3 làm xúc động (cảm xúc hoặc lo lắng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập