Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

打造

dǎzào
Nghĩa tiếng Việttạo ra; xây dựng; phát triển
Âm Hán Việtđả tạo
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa