Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
zào

造

Nghĩa tiếng Việtlàm; xây dựng; sản xuất
Âm Hán Việttạo
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 làm
  2. 2 xây dựng
  3. 3 sản xuất
  4. 4 phát minh
  5. 5 bịa đặt
  6. 6 đi đến
  7. 7 bên (trong vụ kiện hoặc thỏa thuận pháp lý)
  8. 8 mùa vụ
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 lượng từ cho mùa vụ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập