Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

造就

zàojiù
Nghĩa tiếng Việtnuôi dưỡng; đào tạo; góp phần vào
Âm Hán Việttạo tựu
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nuôi dưỡng
  2. 2 đào tạo
  3. 3 góp phần vào
  4. 4 thành tựu (thường của người trẻ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập