Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

腻

Phồn thể: [膩]
nì
Nghĩa tiếng Việtbéo; mềm; mỡ màng
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 béo
  2. 2 mềm
  3. 3 mỡ màng
  4. 4 thân mật
  5. 5 chán

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập