Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滑腻

Phồn thể: [滑膩]
huánì
Nghĩa tiếng Việt(da) mịn màng
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 (da) mịn màng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập