Từ ghép
黏腻
Phồn thể: [黏膩]Nghĩa
- 1 dính
- 2 ẩm ướt
- 3 (bóng) đeo bám
- 4 phụ thuộc tình cảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.