Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黏腻

Phồn thể: [黏膩]
niánnì
Nghĩa tiếng Việtdính; ẩm ướt; (bóng) đeo bám
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dính
  2. 2 ẩm ướt
  3. 3 (bóng) đeo bám
  4. 4 phụ thuộc tình cảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập