Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腻烦

Phồn thể: [膩煩]
nìfan
Nghĩa tiếng Việtchán nản; chán ngấy; mệt mỏi với gì đó
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chán nản
  2. 2 chán ngấy
  3. 3 mệt mỏi với gì đó
  4. 4 phiên âm Đài Loan [ni4 fan2]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập