Từ ghép
腻烦
Phồn thể: [膩煩]Nghĩa
- 1 chán nản
- 2 chán ngấy
- 3 mệt mỏi với gì đó
- 4 phiên âm Đài Loan [ni4 fan2]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.