Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肥腻

Phồn thể: [肥膩]
féinì
Nghĩa tiếng Việt(món ăn) béo; ngấy
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (món ăn) béo
  2. 2 ngấy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập