Từ ghép
腻味
Phồn thể: [膩味]Nghĩa tiếng Việtmệt mỏi; chán ngấy; phát ốm; (về người) làm phiền; gây mệt mỏi
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mệt mỏi; chán ngấy; phát ốm
- 2 (về người) làm phiền; gây mệt mỏi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.