Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

香油

xiāngyóu
Nghĩa tiếng Việtdầu mè; dầu thơm
Âm Hán Việthương dầu
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa