Cấp: HSK 4Chữ đơn
油
Nghĩa tiếng Việtdầu; mỡ; chất béo
Âm Hán Việtdầu
- 1 chữ
- 8 nét
- 9 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 dầu
- 2 mỡ
- 3 chất béo
- 4 dầu mỏ
- 5 thoa dầu trẩu, sơn hoặc vecni
- 6 nhờn
- 7 béo
- 8 lém lỉnh
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 xảo quyệt
Câu ví dụ
- 体育馆里人很多,大家加油的声音那么大,你听得见我说话吗?刚才那个球太高,我跳不起来,接不到球,真觉得自己不行!Trong nhà thi đấu đông người lắm, tiếng mọi người cổ vũ lớn thế kia, bạn có nghe thấy mình nói không? Quả cầu vừa nãy cao quá, mình không nhảy lên nổi, không đỡ được cầu, thật sự thấy mình không ổn!
- 我听得见!你别说自己不行,学打球本来就不容易,虽然有一点儿难,但是只要努力练,一定行!大声为自己加油吧,我们一定能提高成绩、拿到好得分!Mình nghe thấy mà! Bạn đừng nói mình không làm được, học đánh cầu vốn dĩ đã không dễ, tuy hơi khó một chút nhưng chỉ cần chăm chỉ tập là nhất định làm được! Hãy lớn tiếng cổ vũ cho chính mình nhé, nhất định chúng mình sẽ nâng cao thành tích và giành được điểm số tốt!Từ trong câu:我 (wǒ)听得见 (tīngdéjiàn)你 (nǐ)别说 (biéshuō)自己 (zìjǐ)不行 (bùxíng)学 (xué)打球 (dǎqiú)本来 (běnlái)就 (jiù)不容 (bùróng)易 (yì)虽然 (suīrán)有一点儿 (yǒuyīdiǎnr)难 (nán)但是 (dànshì)只要 (zhǐyào)努力 (nǔlì)练 (liàn)一定 (yīdìng)行 (xíng)大声 (dàshēng)为 (wèi)自己 (zìjǐ)加油 (jiāyóu)吧 (ba)我们 (wǒmen)一定 (yīdìng)能 (néng)提高 (tígāo)成绩 (chéngjì)拿到 (nádào)好 (hǎo)得分 (défēn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 加油[gia dầu]Cấp: HSK 4thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu; tăng tốc; đạp ga; (nghĩa bóng) nỗ lực thêm; cổ vũ ai đó
- 加油站[gia dầu trạm]Cấp: HSK 4trạm xăng
- 汽油[khí dầu]Cấp: HSK 5xăng
- 油条[油條][dầu điều]Cấp: HSK 5dầu cháo quẩy (bánh chiên sâu); người xảo quyệt và gian xảo
- 酱油[醬油][tương dầu]Cấp: HSK 6nước tương
- 石油[thạch dầu]Cấp: HSK 6dầu; dầu mỏ
- 柴油[sài dầu]Cấp: HSK 7–9nhiên liệu diesel
- 燃油[nhen dầu]Cấp: HSK 7–9dầu nhiên liệu
- 香油[hương dầu]Cấp: HSK 7–9dầu mè; dầu thơm
- 油画[油畫][dầu hoạ]Cấp: HSK 7–9tranh sơn dầu
- 油腻[油膩]Cấp: HSK 7–9thức ăn nhiều dầu mỡ; đồ ăn béo ngậy; (về món ăn) nhiều dầu; nhiều mỡ; béo; (từ mới khoảng năm 2017) (về người đàn ông trung niên) đáng ghét; tự phụ; thô tục
- 油漆Cấp: HSK 7–9sơn dầu; sơn; bôi sơn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 读者[讀者][độc giả]Cấp: HSK 4độc giả
- 翻译[翻譯][phiên dịch]Cấp: HSK 4dịch; phiên dịch; biên dịch viên
- 交流[giao lưu]Cấp: HSK 4trao đổi; sự trao đổi; giao tiếp
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 文章[văn chương]Cấp: HSK 4bài viết; bài luận; tác phẩm văn học
- 小说[小說][tiểu thuyết]Cấp: HSK 4tiểu thuyết; hư cấu
- 修[tu]Cấp: HSK 4trang trí; tô điểm; sửa chữa
- 许多[許多][hứa đa]Cấp: HSK 4nhiều; rất nhiều
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này