Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
yóu

油

Nghĩa tiếng Việtdầu; mỡ; chất béo
Âm Hán Việtdầu
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dầu
  2. 2 mỡ
  3. 3 chất béo
  4. 4 dầu mỏ
  5. 5 thoa dầu trẩu, sơn hoặc vecni
  6. 6 nhờn
  7. 7 béo
  8. 8 lém lỉnh
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 xảo quyệt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập