Houzii
← Từ điển
Từ ghép

合成数

Phồn thể: [合成數]
héchéngshù
Nghĩa tiếng Việtsố hợp thành (tức là không phải số nguyên tố, có thể phân tích thành thừa số)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 số hợp thành (tức là không phải số nguyên tố, có thể phân tích thành thừa số)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập