Cấp: HSK 7–9Từ ghép
随机
Phồn thể: [隨機]Nghĩa tiếng Việttheo tình huống; thực dụng; ngẫu nhiên
Âm Hán Việttuỳ cơ
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 theo tình huống
- 2 thực dụng
- 3 ngẫu nhiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 随机数[隨機數]số ngẫu nhiên
- 随机性[隨機性]tính ngẫu nhiên; tính chất ngẫu nhiên
- 随机变数[隨機變數](toán) biến ngẫu nhiên
- 随机存取[隨機存取]truy cập ngẫu nhiên (bộ nhớ)
- 随机时间[隨機時間]khoảng thời gian ngẫu nhiên; khoảng ngắt ngẫu nhiên
- 随机效应[隨機效應]hiệu ứng ngẫu nhiên
- 随机应变[隨機應變]thay đổi theo tình huống (thành ngữ); thực dụng
- 随机存取存储器[隨機存取存儲器]bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)
- 随机存取记忆体[隨機存取記憶體]bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (RAM)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh