Houzii
← Từ điển
Từ ghép

随机性

Phồn thể: [隨機性]
suíjīxìng
Nghĩa tiếng Việttính ngẫu nhiên; tính chất ngẫu nhiên
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa