Từ ghép
随机存取存储器
Phồn thể: [隨機存取存儲器]Nghĩa
- 1 bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 随[tuỳ]theo; tuân theo; thay đổi theo...Trang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 存[tồn]tồn tại; gửi; lưu trữTrang chữ →
- 取[thủ]lấy; nhận; chọnTrang chữ →
- 存[tồn]tồn tại; gửi; lưu trữTrang chữ →
- 储(dạng kết hợp) dự trữ; để dành; người thừa kế ngai vàng; tiếng Đài Loan [chu2]Trang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →