Houzii
← Từ điển
Từ ghép

随机时间

Phồn thể: [隨機時間]
suíjīshíjiān
Nghĩa tiếng Việtkhoảng thời gian ngẫu nhiên; khoảng ngắt ngẫu nhiên
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa