Từ ghép
随机时间
Phồn thể: [隨機時間]Nghĩa tiếng Việtkhoảng thời gian ngẫu nhiên; khoảng ngắt ngẫu nhiên
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khoảng thời gian ngẫu nhiên
- 2 khoảng ngắt ngẫu nhiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.