Từ ghép
随机存取记忆体
Phồn thể: [隨機存取記憶體]Nghĩa
- 1 bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (RAM)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 随[tuỳ]theo; tuân theo; thay đổi theo...Trang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 存[tồn]tồn tại; gửi; lưu trữTrang chữ →
- 取[thủ]lấy; nhận; chọnTrang chữ →
- 记[kí]ghi chép; ghi lại; ghi nhớTrang chữ →
- 忆hồi tưởng; nhớ; ký ứcTrang chữ →
- 体cơ thể; hình thức; phong cáchTrang chữ →