Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

随手

Phồn thể: [隨手]
suíshǒu
Nghĩa tiếng Việtmột cách tiện lợi; không thêm rắc rối; tiện tay
Âm Hán Việttuỳ thủ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một cách tiện lợi
  2. 2 không thêm rắc rối
  3. 3 tiện tay
  4. 4 trong khi làm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập