Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

欲望

Phồn thể: [慾望]
yùwàng
Nghĩa tiếng Việtkhát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn
Âm Hán Việtdục vọng
  • 2 chữ
  • 22 nét