Houzii
← Từ điển
Từ ghép

色欲

Phồn thể: [色慾]
sèyù
Nghĩa tiếng Việtham muốn tình dục; dục vọng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ham muốn tình dục
  2. 2 dục vọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập