Houzii
← Từ điển
Từ ghép

静坐不能

Phồn thể: [靜坐不能]
jìngzuòbùnéng
Nghĩa tiếng Việtbồn chồn (tình trạng không yên, tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần); không thể ngồi yên; tăng động
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bồn chồn (tình trạng không yên, tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần)
  2. 2 không thể ngồi yên
  3. 3 tăng động
  4. 4 bất an

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập