Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巴不能够

Phồn thể: [巴不能夠]
bābùnénggòu
Nghĩa tiếng Việtkhao khát; háo hức; mong mỏi
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 4 nghĩa