Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

化险为夷

Phồn thể: [化險為夷]
huàxiǎnwéiyí
Nghĩa tiếng Việtbiến nguy thành an (thành ngữ); tránh được tai họa
Âm Hán Việthoá hiểm vi dì
  • 4 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 biến nguy thành an (thành ngữ); tránh được tai họa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập