Cấp: HSK 7–9Từ ghép
化险为夷
Phồn thể: [化險為夷]Nghĩa tiếng Việtbiến nguy thành an (thành ngữ); tránh được tai họa
Âm Hán Việthoá hiểm vi dì
- 4 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 biến nguy thành an (thành ngữ); tránh được tai họa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc
- 遗憾[遺憾][di hám]Cấp: HSK 5hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng