Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

遇险

Phồn thể: [遇險]
yùxiǎn
Nghĩa tiếng Việtgặp khó khăn; gặp nguy hiểm
Âm Hán Việtngộ hiểm
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa