Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保险柜

Phồn thể: [保險櫃]
bǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎnguìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkét sắt; tủ sắt
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa