Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保险费

Phồn thể: [保險費]
bǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎnfèiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphí bảo hiểm
  • 3 chữ
  • 27 nét