Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保险丝

Phồn thể: [保險絲]
bǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎnsīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdây cầu chì; cầu chì (điện)
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa