Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保险套

Phồn thể: [保險套]
bǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎntàoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbao cao su
  • 3 chữ
  • 28 nét