Cấp: HSK 4Từ ghép
眼镜
Phồn thể: [眼鏡]Nghĩa
- 1 kính mắt
- 2 kính đeo mắt
Lượng từ dạy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 跌眼镜[跌眼鏡]bị ngạc nhiên
- 配眼镜[配眼鏡]làm kính thuốc theo đơn
- 眼镜猴[眼鏡猴]vượn mắt kính
- 眼镜片[眼鏡片]tròng kính (trong kính mắt, v.v.)
- 眼镜蛇[眼鏡蛇]rắn hổ mang
- 大跌眼镜[大跌眼鏡](nghĩa bóng) kinh ngạc
- 玳瑁眼镜[玳瑁眼鏡]kính gọng mai rùa
- 跌破眼镜[跌破眼鏡](nghĩa bóng) kinh ngạc
- 防护眼镜[防護眼鏡]kính bảo hộ
- 太阳眼镜[太陽眼鏡]kính râm
- 隐形眼镜[隱形眼鏡]kính áp tròng
- 戴有色眼镜[戴有色眼鏡]đeo kính màu; có quan điểm định kiến
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 读者[讀者][độc giả]Cấp: HSK 4độc giả
- 翻译[翻譯][phiên dịch]Cấp: HSK 4dịch; phiên dịch; biên dịch viên
- 交流[giao lưu]Cấp: HSK 4trao đổi; sự trao đổi; giao tiếp
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 文章[văn chương]Cấp: HSK 4bài viết; bài luận; tác phẩm văn học
- 小说[小說][tiểu thuyết]Cấp: HSK 4tiểu thuyết; hư cấu
- 修[tu]Cấp: HSK 4trang trí; tô điểm; sửa chữa
- 许多[許多][hứa đa]Cấp: HSK 4nhiều; rất nhiều
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này