Từ ghép
戴有色眼镜
Phồn thể: [戴有色眼鏡]Nghĩa
- 1 đeo kính màu
- 2 có quan điểm định kiến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.