Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眼镜片

Phồn thể: [眼鏡片]
yǎnjìngpiàn
Nghĩa tiếng Việttròng kính (trong kính mắt, v.v.)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 tròng kính (trong kính mắt, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập