Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眼镜猴

Phồn thể: [眼鏡猴]
yǎnjìnghóu
Nghĩa tiếng Việtvượn mắt kính
  • 3 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 vượn mắt kính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập