Cấp: HSK 7–9Từ ghép
转眼
Phồn thể: [轉眼]Nghĩa tiếng Việttrong nháy mắt; trong chớp mắt; nhìn thoáng qua
Âm Hán Việtchuyển nhãn
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trong nháy mắt
- 2 trong chớp mắt
- 3 nhìn thoáng qua
Câu ví dụ
- 时间过得真快,转眼这一学期就要结束了。阿明,你不是一直想考过HSK四级吗?现在准备得怎么样了?Thời gian trôi nhanh thật, chớp mắt học kỳ này sắp kết thúc rồi. Minh, chẳng phải cậu luôn muốn thi đỗ HSK 4 sao? Bây giờ chuẩn bị thế nào rồi?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 厚[hậu]Cấp: HSK 4dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc
- 残疾[殘疾][tàn tật]Cấp: HSK 6tàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vật