Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一转眼

Phồn thể: [一轉眼]
yìzhuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrong nháy mắt
  • 3 chữ
  • 20 nét