Từ ghép
过得
Phồn thể: [過得]Nghĩa tiếng ViệtBạn sống thế nào?; Cuộc sống thế nào?; dạng rút gọn của 過得去|过得去, có thể sống được
- 2 chữ
- 17 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 Bạn sống thế nào?
- 2 Cuộc sống thế nào?
- 3 dạng rút gọn của 過得去|过得去, có thể sống được
- 4 chịu đựng được
- 5 không tệ lắm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.