Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

心眼儿

Phồn thể: [心眼兒]
xīnyǎnr
Nghĩa tiếng Việtsuy nghĩ; tâm trí; ý định
Âm Hán Việttâm nhãn nhi
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 suy nghĩ
  2. 2 tâm trí
  3. 3 ý định
  4. 4 sẵn sàng chấp nhận ý tưởng mới
  5. 5 nghi ngờ vô căn cứ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập