Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小心眼儿

Phồn thể: [小心眼兒]
xiǎoxīnyǎnr
Nghĩa tiếng Việttâm địa nhỏ nhen; nhỏ nhen; hẹp hòi
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa