Từ ghép
小心眼儿
Phồn thể: [小心眼兒]Nghĩa
- 1 tâm địa nhỏ nhen
- 2 nhỏ nhen
- 3 hẹp hòi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.