Houzii
← Từ điển
Từ ghép

留心眼儿

Phồn thể: [留心眼兒]
liúxīnyǎnr
Nghĩa tiếng Việtcảnh giác; để mắt đến
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa