Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缺心眼儿

Phồn thể: [缺心眼兒]
quēxīnyǎnr
Nghĩa tiếng Việtngu ngốc; vô lý; chậm hiểu
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa