Houzii
← Từ điển
Từ ghép

死心眼儿

Phồn thể: [死心眼兒]
sǐxīnyǎnr
Nghĩa tiếng Việtcứng đầu; bướng bỉnh; suy nghĩ một chiều
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa