Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

眉开眼笑

Phồn thể: [眉開眼笑]
méikāiyǎnxiào
Nghĩa tiếng Việtmày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ); rạng rỡ với niềm vui; cười tươi
Âm Hán Việtmi khai nhãn tiếu
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ); rạng rỡ với niềm vui
  2. 2 cười tươi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập