Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

耀眼

yàoyǎn
Nghĩa tiếng Việtchói mắt; chói lọi
Âm Hán Việtdiệu nhãn
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa